사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đấu tranh" (1)

đấu tranh
영어 동사struggle, fight
내 단어장
Con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
The Islamic Republic's path of struggle.

swap_horiz 관련 단어 "đấu tranh" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đấu tranh" (3)

Họ khắc họa ông là người kế thừa con đường đấu tranh.
They portray him as the successor to the path of struggle.
Khắc họa Mojtaba là người kế thừa con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
Portrayed Mojtaba as the inheritor of the Islamic Republic's path of struggle.
Con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
The Islamic Republic's path of struggle.